Từ ghép
僬侥
Phồn thể: [僬僥]Nghĩa tiếng Việtngười lùn huyền thoại ở phía tây Trung Quốc; (mở rộng) man di ở tây nam Trung Quốc
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người lùn huyền thoại ở phía tây Trung Quốc
- 2 (mở rộng) man di ở tây nam Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.