Chữ HánChữ đa âm
侥
Nghĩa do may mắn; dùng trong 僬侥 (JiāoYáo)
Bộ thủ亻
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- do may mắn
- dùng trong 僬侥 (JiāoYáo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尧
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 尧Yáohọ [Yao2]; Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (WǔDì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (DìKù)
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 尧
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.