Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

侥

Phồn thể: [僥]
jiǎo
Nghĩa tiếng Việtdo may mắn
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

侥

Phồn thể: [僥]
yáo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 僬侥 (JiāoYáo)
  • 1 chữ
  • 8 nét