Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侥幸心理

Phồn thể: [僥倖心理]
jiǎoxìngxīnlǐ
Nghĩa tiếng Việttin vào may mắn; suy nghĩ mong muốn
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa