Houzii
← Từ điển
Từ ghép

僭称

Phồn thể: [僭稱]
jiànchēng
Nghĩa tiếng Việtgắn cho ai đó hoặc cái gì đó một danh hiệu mà không có thẩm quyền
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 gắn cho ai đó hoặc cái gì đó một danh hiệu mà không có thẩm quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập