儒士Từ ghép儒士RúshìNghĩa tiếng Việtnho sĩ2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nho sĩPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.儒học giả; người theo Nho giáoTrang chữ →士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →