Houzii
← Từ điển
Từ ghép

充盈

chōngyíng
Nghĩa tiếng Việtdồi dào; phong phú
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dồi dào
  2. 2 phong phú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập