Từ ghép
光绪
Phồn thể: [光緒]Nghĩa tiếng Việtniên hiệu của vị hoàng đế áp chót nhà Thanh, Quang Tự (1875-1908)
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 niên hiệu của vị hoàng đế áp chót nhà Thanh, Quang Tự (1875-1908)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.