Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光耦

guāng'ǒu
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 光耦合器 (guāng'ǒuhéqì)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 光耦合器 (guāng'ǒuhéqì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập