Từ ghép
免遭
Nghĩa tiếng Việttránh chịu; tránh gặp (tai nạn chết người); được tha
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tránh chịu
- 2 tránh gặp (tai nạn chết người)
- 3 được tha
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.