Houzii
← Từ điển
Từ ghép

免黜

miǎnchù
Nghĩa tiếng Việtcách chức; sa thải; giáng chức
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách chức
  2. 2 sa thải
  3. 3 giáng chức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập