Houzii
← Từ điển
Từ ghép

入殓

Phồn thể: [入殮]
rùliàn
Nghĩa tiếng Việtnhập quan (đặt thi thể vào quan tài)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 nhập quan (đặt thi thể vào quan tài)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập