Từ ghép
入赘
Phồn thể: [入贅]Nghĩa
- 1 đi ở rể, thực tế trở thành thành viên của gia đình vợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.