Từ ghépChữ đa âm
六合
Nghĩa tiếng Việtsáu hướng (bắc, nam, đông, tây, trên, dưới); toàn quốc; vũ trụ
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 sáu hướng (bắc, nam, đông, tây, trên, dưới)
- 2 toàn quốc
- 3 vũ trụ
- 4 mọi thứ dưới ánh mặt trời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.