Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

兰姆

Phồn thể: [蘭姆]
lánmǔ
Nghĩa tiếng Việtrượu rum (đồ uống) (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 13 nét
Từ ghépChữ đa âm

兰姆

Phồn thể: [蘭姆]
Lánmǔ
Nghĩa tiếng ViệtLamb (tên)
  • 2 chữ
  • 13 nét