Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兰姆酒

Phồn thể: [蘭姆酒]
lánmǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtrượu rum (đồ uống) (từ mượn)
  • 3 chữ
  • 23 nét