Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兰屿乡

Phồn thể: [蘭嶼鄉]
Lányǔxiāng
Nghĩa tiếng ViệtXã Lanyu hoặc đảo Lan Ngưu, huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Xã Lanyu hoặc đảo Lan Ngưu, huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập