Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兰若

Phồn thể: [蘭若]
lánrě
Nghĩa tiếng Việtchùa Phật giáo (phiên âm từ tiếng Phạn "Aranyakah") (viết tắt của 阿兰若 (ālánrě))
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 chùa Phật giáo (phiên âm từ tiếng Phạn "Aranyakah") (viết tắt của 阿兰若 (ālánrě))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập