Từ ghép
关羽
Phồn thể: [關羽]Nghĩa tiếng ViệtQuan Vũ (-219), tướng nước Thục và là huynh đệ kết nghĩa của Lưu Bị trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, chiến binh đáng sợ nổi tiếng với đức hạnh và lòng trung hậu; sau khi mất được thờ phụng và đồng nhất với Hộ pháp Bồ Tát Tăng Già La Ma
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Quan Vũ (-219), tướng nước Thục và là huynh đệ kết nghĩa của Lưu Bị trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, chiến binh đáng sợ nổi tiếng với đức hạnh và lòng trung hậu
- 2 sau khi mất được thờ phụng và đồng nhất với Hộ pháp Bồ Tát Tăng Già La Ma
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.