Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关联词

Phồn thể: [關聯詞]
guānliáncí
Nghĩa tiếng Việt(ngữ pháp) từ nối; liên từ
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa