兵刃Từ ghép兵刃bīngrènNghĩa tiếng Việtvũ khí (có lưỡi)2 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vũ khí (có lưỡi)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.兵[binh]lính; một lực lượng; một đội quânTrang chữ →刃cạnh của lưỡi daoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →