Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵痞

bīngpǐ
Nghĩa tiếng Việtquân du đãng; lưu manh trong quân đội; lính đánh thuê
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quân du đãng
  2. 2 lưu manh trong quân đội
  3. 3 lính đánh thuê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập