Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵蚁

Phồn thể: [兵蟻]
bīngyǐ
Nghĩa tiếng Việtkiến lính; đẳng cấp kiến lính
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiến lính
  2. 2 đẳng cấp kiến lính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập