Houzii
← Từ điển
Từ ghép

具体到

Phồn thể: [具體到]
jùtǐdào
Nghĩa tiếng Việtthể hiện thành; áp dụng vào; lấy hình dạng của
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa