Từ ghép
典故
Nghĩa tiếng Việtcâu chuyện hoặc trích dẫn kinh điển từ văn học; câu chuyện đằng sau điều gì đó
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 câu chuyện hoặc trích dẫn kinh điển từ văn học
- 2 câu chuyện đằng sau điều gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.