Từ ghép
成语典故
Phồn thể: [成語典故]Nghĩa tiếng Việtgiai thoại lịch sử hoặc văn học làm phát sinh một câu nói
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 giai thoại lịch sử hoặc văn học làm phát sinh một câu nói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.