Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

冂

jiōng
Nghĩa tiếng Việtbộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13), xuất hiện trong 用 (yòng), 同 (tóng), 网 (wǎng),..., gọi là 同字框 (tóngzìkuàng)
  • 1 chữ
  • 2 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13), xuất hiện trong 用 (yòng), 同 (tóng), 网 (wǎng),..., gọi là 同字框 (tóngzìkuàng)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập