Từ ghép
内廷
Phồn thể: [內廷]Nghĩa tiếng Việtnơi trong triều đình, nơi hoàng đế xử lý công việc, ban hành mệnh lệnh, v.v.
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 nơi trong triều đình, nơi hoàng đế xử lý công việc, ban hành mệnh lệnh, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.