Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内疚

Phồn thể: [內疚]
nèijiù
Nghĩa tiếng Việtlương tâm cắn rứt; cảm thấy day dứt tội lỗi
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lương tâm cắn rứt
  2. 2 cảm thấy day dứt tội lỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập