Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内详

Phồn thể: [內詳]
nèixiáng
Nghĩa tiếng Việtkèm tên và địa chỉ người gửi; chi tiết bên trong
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kèm tên và địa chỉ người gửi
  2. 2 chi tiết bên trong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập