Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内酰胺酶

Phồn thể: [內酰胺酶]
nèixiān'ànméi
Nghĩa tiếng Việtbeta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập