Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

円

yuán
Nghĩa tiếng Việtđồng yên (tiền tệ Nhật Bản); biến thể tiếng Nhật của 圓|圆
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
  2. 2 biến thể tiếng Nhật của 圓|圆

Tra cứu mở rộng & Luyện tập