Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yuán

円

Nghĩađồng yên (tiền tệ Nhật Bản); biến thể tiếng Nhật của 圓|圆
Bộ thủ冂
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yuánđồng yên (tiền tệ Nhật Bản); biến thể tiếng Nhật của 圓|圆

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 冂 + 丄

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.