Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冏寺

jiǒngsì
Nghĩa tiếng Việtgiống như 太仆寺 (Tàipúsì), Cơ quan quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 giống như 太仆寺 (Tàipúsì), Cơ quan quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập