Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军妓

Phồn thể: [軍妓]
jūnjì
Nghĩa tiếng Việtgái mại dâm trong quân đội
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 gái mại dâm trong quân đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập