Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冤诬

Phồn thể: [冤誣]
yuānwū
Nghĩa tiếng Việtvu oan bịa đặt; dàn dựng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vu oan bịa đặt
  2. 2 dàn dựng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập