Từ ghép
冥合
Nghĩa tiếng Việtđồng ý ngầm; nhất trí; quan điểm trùng khớp mà không cần lời nào
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồng ý ngầm
- 2 nhất trí
- 3 quan điểm trùng khớp mà không cần lời nào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.