Từ ghép
冥婚
Nghĩa tiếng Việthôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết)
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 hôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.