Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冥币

Phồn thể: [冥幣]
míngbì
Nghĩa tiếng Việttiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập