冥府Từ ghép冥府míngfǔNghĩa tiếng Việtđịa phủ; địa ngục2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 địa phủ2 địa ngụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.冥biến thể cũ của 冥 (míng)Trang chữ →府trung tâm hành chính; nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ); công quánTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →