Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冥钱

Phồn thể: [冥錢]
míngqián
Nghĩa tiếng Việtgiấy vàng mã làm giống như tiền giấy
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy vàng mã làm giống như tiền giấy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập