Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冬菜

dōngcài
Nghĩa tiếng Việtcải bắp hoặc cải bẹ khô được bảo quản
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cải bắp hoặc cải bẹ khô được bảo quản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập