Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冬闲

Phồn thể: [冬閑]
dōngxián
Nghĩa tiếng Việtmùa đông nhàn rỗi (nông nghiệp)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 mùa đông nhàn rỗi (nông nghiệp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập