Từ ghép
冯友兰
Phồn thể: [馮友蘭]Nghĩa
- 1 Phùng Hữu Lan (1895-1990), triết gia Trung Quốc xuất sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.