Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冯武

Phồn thể: [馮武]
Féng Wǔ
Nghĩa tiếng ViệtFeng Doubo hoặc Feng Wu (1672-), nhà thư pháp giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh; cũng gọi là 冯窦伯 (FéngDòubó)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Feng Doubo hoặc Feng Wu (1672-), nhà thư pháp giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh
  2. 2 cũng gọi là 冯窦伯 (FéngDòubó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập