Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰封

bīngfēng
Nghĩa tiếng Việtđóng băng; phủ băng; bị băng bao phủ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đóng băng
  2. 2 phủ băng
  3. 3 bị băng bao phủ
  4. 4 đặt lên kệ (một đề xuất, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập