Từ ghép
冰封
Nghĩa
- 1 đóng băng
- 2 phủ băng
- 3 bị băng bao phủ
- 4 đặt lên kệ (một đề xuất, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.