Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰碛

Phồn thể: [冰磧]
bīngqì
Nghĩa tiếng Việtbăng tích; mảnh vụn đá từ sông băng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băng tích
  2. 2 mảnh vụn đá từ sông băng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập