Từ ghép
冰蚀
Phồn thể: [冰蝕]Nghĩa
- 1 bị băng bào mòn
- 2 xói mòn bởi băng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.