Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰蚀

Phồn thể: [冰蝕]
bīngshí
Nghĩa tiếng Việtbị băng bào mòn; xói mòn bởi băng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị băng bào mòn
  2. 2 xói mòn bởi băng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập