Từ ghép
冰镩
Phồn thể: [冰鑹]Nghĩa
- 1 dụng cụ đục băng (còn gọi là đục băng) với đầu nhọn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.