Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰镩

Phồn thể: [冰鑹]
bīngcuān
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ đục băng (còn gọi là đục băng) với đầu nhọn
  • 2 chữ
  • 23 nét