Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲剂

Phồn thể: [沖劑]
chōngjì
Nghĩa tiếng Việtthuốc uống sau khi pha với nước (hoặc chất lỏng khác)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 thuốc uống sau khi pha với nước (hoặc chất lỏng khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập